Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcelino Núñez

Ipswich TownTiền vệCHI
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
14,0 triệu €Giá trị

Marcelino Núñez là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Ipswich Town.

Tiểu sử Marcelino Núñez

Tiền vệ Marcelino Núñez thi đấu cho Ipswich Town, quốc tịch Chile, sinh ngày 01/03/2000 và 26 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận với 321 phút thi đấu, điểm trung bình 6,98 và 2 bàn, toàn bộ ghi tại Cúp Liên đoàn Anh trong 2 trận; ở Ngoại hạng Anh, cầu thủ có 2 trận ra sân. Giá trị thị trường là 14,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
321Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
160Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221792002289%26%107,71
Ngoại hạng Anh2026-2027—221420001087%41%006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 7,71

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/85 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/19 (26%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/70 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcelino Núñez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/09/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 2-4dự bị00000—0———
27/09/2026Giao hữu quốc tế@ CanadaB 0-1520000015/1611/7—6,14
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ EvertonB 0-1dự bị00000—0———
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs ArsenalB 2-4900000242/4523/11V6,42
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Crystal PalaceT 3-2dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolB 0-2dự bị00000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedB 2-5620000122/2911/4—5,90
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Leicester CityT 3-1892022034/4022/8—9,01
22/08/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 2-1800010039/4124/8—6,59
02/05/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersT 3-0710000322/2602/3—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,6 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 14,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/11/20202025 nghìn €
10/03/202121800 nghìn €
21/10/2021211,6 triệu €
27/03/2022221,6 triệu €
15/06/2022221,5 triệu €
13/09/2022224,0 triệu €
26/10/2022226,0 triệu €
31/05/2023235,0 triệu €
20/12/2023235,0 triệu €
23/05/2024245,0 triệu €
29/12/2024245,0 triệu €
26/05/2025256,0 triệu €
05/10/2025258,0 triệu €
02/12/2025259,0 triệu €
02/03/20262610,0 triệu €
27/05/20262614,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 14,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy56
  • Sức mạnh40
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com