Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcelino Moreno

Club Atlético LanúsTiền vệARG
31Tuổi
168Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Marcelino Moreno là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Lanús.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
11Đá chính
1.091Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
19/38Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—127735301291583%43%107,05
Copa Libertadores2026—432700019475%33%006,81
Copa Argentina2026—118621000——007,65

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 735 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
15/29
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
15/38
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
251/299 (83%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
14/38 (36%)
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/93 (43%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 48
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
140
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/91 (75%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
7/15 (46%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/27 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 18
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 7,65

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcelino Moreno · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentina@ CA PlatenseT 1-0dự bị00000—0———
13/10/2026VĐQG Argentinavs Velez SarsfieldT 2-0810010237/4527/12—6,37
04/10/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético Newell's Old BoysH 0-0260011112/1200/2—6,65
22/09/2026VĐQG Argentinavs Estudiantes La PlataT 2-110000003/501/5—6,21
21/05/2026Copa Libertadores@ Liga Dep Universitaria QuitoB 0-2900010113/1901/4—6,09
10/05/2026VĐQG Argentina@ Argentinos JuniorsB 0-2900031428/3407/16V6,91
06/05/2026Copa Libertadores@ Always ReadyB 0-4630011115/2001/3—6,24
03/05/2026VĐQG Argentinavs Deportivo RiestraH 0-0310011121/2702/5—6,77
29/04/2026Copa Libertadoresvs Liga Dep Universitaria QuitoT 1-0850141421/2815/13—7,70
25/04/2026VĐQG Argentinavs CA Central Cordoba SDEH 0-0790042324/2705/10—7,18

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 500 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 900 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/02/201721500 nghìn €
08/10/201722750 nghìn €
07/05/2018221,0 triệu €
17/12/201823900 nghìn €
05/08/2019241,2 triệu €
04/12/2019245,0 triệu €
07/04/2020244,0 triệu €
17/12/2020256,5 triệu €
08/07/2021266,0 triệu €
08/11/2021268,0 triệu €
17/08/2022276,0 triệu €
07/11/2022275,0 triệu €
06/04/2023275,0 triệu €
24/07/2023285,0 triệu €
10/12/2023284,0 triệu €
11/06/2024284,0 triệu €
12/12/2024294,5 triệu €
01/06/2025295,0 triệu €
16/12/2025305,0 triệu €
21/05/2026304,5 triệu €
16/09/2026314,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/01/2024Coritiba SAF - PRClub Atlético LanúsHết hạn mượn 2.7486M €2,7 triệu €
02/07/2023Atlanta UnitedCoritiba SAF - PRHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2023Coritiba SAF - PRAtlanta UnitedCho mượn—
09/01/2023Atlanta UnitedCoritiba SAF - PRChuyển nhượng—
21/09/2020Club Atlético LanúsAtlanta UnitedHết hạn mượn 6.363636M €6,4 triệu €
30/06/2016Club Atlético Lanús IIClub Atlético LanúsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật75
  • Tư duy63
  • Sức mạnh34
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com