
Marcelinho
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Marcelinho là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Tombense.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcelinho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | vs Dubai United | T 5-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 1/1 | — | 6,58 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al Wahda(UAE) | B 0-2 | 48 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/3 | — | 6,33 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Sharjah | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 1/4 | — | 6,11 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Baniyas Club | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 4/8 | — | 6,54 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Hatta | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/13 | 0 | 1/2 | — | 6,09 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 5,97 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 2/4 | — | 6,37 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 3/5 | — | 6,29 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 3/5 | — | 5,92 |
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 3/7 | V | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 17/07/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/11/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 17/04/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 900 nghìn € |
| 26/06/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 27/11/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ56
Kỹ thuật53
Tư duy60
Sức mạnh36
Thể lực35