
Marcelencio Esajas là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Oss.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
894Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
894Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 894 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 83% | 46% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 894 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 211/252 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/24 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/81 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 34
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/38 | 2 | 2/6 | — | 6,41 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/37 | 1 | 3/8 | — | 6,68 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 5 | 8/14 | — | 6,05 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 4/9 | — | 6,57 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 3 | 5/9 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/4 | — | 5,78 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/14 | 0 | 1/3 | — | 6,22 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 24/28 | 0 | 1/5 | — | 8,42 |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 2/6 | — | 6,15 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 3 | 9/10 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/03/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh62
- Thể lực55