Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcelencio Esajas

FC OssTiền vệNED
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Marcelencio Esajas là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Oss.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
894Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
894Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—11118941014183%46%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 894 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
211/252 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
10/24 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
22
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/81 (46%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 34
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcelencio Esajas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschB 1-2900010133/3822/6—6,41
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportT 3-1900000134/3713/8—6,68
03/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtT 4-1900000015/2258/14—6,05
27/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 0-1720010014/1714/9—6,57
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtT 3-090000019/1235/9—6,56
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 1-345000008/900/4—5,78
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Vitesse ArnhemB 1-2580000114/1401/3—6,22
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthT 2-1901111124/2801/5—8,42
25/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Jong PSV Eindhoven YouthB 0-1900010013/1812/6—6,15
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ VolendamB 0-3900000025/3139/10—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20211925 nghìn €
11/01/20221950 nghìn €
22/06/202220125 nghìn €
03/07/202321200 nghìn €
14/12/202321200 nghìn €
30/05/202421150 nghìn €
09/12/202422200 nghìn €
13/03/202522250 nghìn €
08/06/202522300 nghìn €
15/12/202523350 nghìn €
20/05/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh62
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com