Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcel Stöger

Kapfenberg SV 1919Tiền đạoAUT
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Marcel Stöger là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Kapfenberg SV 1919.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
172Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
2,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—2217200100——002,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 2,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcel Stöger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Austrian 2.Liga@ SK Sturm Graz IIT 2-08201000—0———
09/10/2026Austrian 2.Ligavs Young Violets Austria WienB 0-19000000—0——5,85
14/05/2026Austrian 2.Ligavs Kapfenberg SV 1919B 1-2100000—0——6,30
08/05/2026Austrian 2.Liga@ Schwarz-Weiss BregenzH 2-22300000—0——6,60
06/04/2026Austrian 2.Ligavs SC Austria LustenauT 3-14500000—0———
03/04/2026Austrian 2.Liga@ SKU Ertl Glas AmstettenH 1-1900000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/09/202518100 nghìn €
14/12/202519100 nghìn €
17/05/202619125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Young Violets Austria WienKapfenberg SV 1919Chuyển nhượng—
30/06/2023AKA Burgenland U18Young Violets Austria WienChuyển nhượng—
30/06/2022AKA Burgenland U16AKA Burgenland U18Chuyển nhượng—
30/06/2021AKA Burgenland U15AKA Burgenland U16Chuyển nhượng—
30/06/2020SV Mattersburg Youth (-2020)AKA Burgenland U15Chuyển nhượng—
30/06/20191. Wiener Neustädter SC YouthSV Mattersburg Youth (-2020)Chuyển nhượng—
31/03/2014ASV Neufeld Youth1. Wiener Neustädter SC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com