Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcel Ruíz

TolucaTiền vệMEX
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
8,5 triệu €Giá trị

Marcel Ruíz là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Toluca.

Tiểu sử Marcel Ruíz

Tiền vệ Marcel Ruíz, 25 tuổi, người Mexico, hiện thi đấu cho Toluca. Sinh ngày 26/10/2000, cầu thủ cao 182 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 5 trận ra sân với tổng 289 phút và điểm trung bình 6,72. Giá trị thị trường hiện là 8,5 triệu €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 10,0 triệu € (2026). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
289Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 CONCACAF2026—5428900010292%62%106,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
198/215 (92%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
10/14 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/29 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcel Ruíz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/05/2026Cúp C1 CONCACAFvs Tigres UANLH 0-0520000112/1335/6—6,38
11/05/2026VĐQG Mexico@ PachucaB 0-2560010032/4034/8—6,00
07/05/2026Cúp C1 CONCACAFvs Los Angeles FCT 4-0900051163/7013/4—7,20
04/05/2026VĐQG Mexicovs PachucaB 0-1900051287/9704/7—7,11
30/04/2026Cúp C1 CONCACAF@ Los Angeles FCB 1-2890030288/9527/11—7,20
23/04/2026VĐQG Mexico@ Mazatlan FCB 3-4600000048/5445/9Đ5,56
19/04/2026VĐQG Mexico@ Club AmericaB 1-2270000228/3012/3—6,86
16/04/2026Cúp C1 CONCACAF@ Los Angeles GalaxyT 3-0170000012/1300/2—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 400 nghìn €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,6 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,5 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 8,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/201817400 nghìn €
07/02/2019184,0 triệu €
12/08/2019184,0 triệu €
09/01/2020194,0 triệu €
07/04/2020193,6 triệu €
26/06/2020194,0 triệu €
17/12/2020204,0 triệu €
20/04/2021202,5 triệu €
14/10/2021202,0 triệu €
10/04/2022213,5 triệu €
07/09/2022214,0 triệu €
30/10/2022224,5 triệu €
29/03/2023225,0 triệu €
28/06/2023225,0 triệu €
28/12/2023236,0 triệu €
13/06/2024236,0 triệu €
10/12/2024246,5 triệu €
30/03/2025247,0 triệu €
25/05/2025247,5 triệu €
21/09/2025248,0 triệu €
28/12/2025259,0 triệu €
25/03/20262510,0 triệu €
19/05/20262510,0 triệu €
22/09/2026258,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy54
  • Sức mạnh63
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com