
Marcel Ratnik là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Al-Ain FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
344Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 344 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 68% | 0 | 0 | 7,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 253/264 (95%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/9 (88%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/22 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | @ Ittihad Kalba FC | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/57 | 2 | 3/3 | — | 6,99 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Nasr Dubai | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59/63 | 2 | 6/7 | — | 7,05 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | vs Khor Fakkan SSC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 73/75 | 2 | 3/5 | — | 7,87 |
| 16/08/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/68 | 1 | 4/7 | — | 6,72 |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Croatia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/34 | 1 | 2/5 | — | 5,99 |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Síp | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | Cúp Tổng thống UAE | @ Al-Jazira(UAE) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/20 | 1 | 2/6 | — | 6,64 |
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | vs Dabba Al-Fujairah | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/58 | 2 | 2/6 | — | 7,34 |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/72 | 0 | 2/3 | V | 7,18 |
| 06/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Sharjah | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 44/49 | 5 | 7/11 | — | 7,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 26/06/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 14/12/2022 | 18 | 800 nghìn € |
| 24/05/2023 | 19 | 1,3 triệu € |
| 20/12/2023 | 19 | 1,3 triệu € |
| 23/05/2024 | 20 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/11/2025 | 21 | 1,8 triệu € |
| 25/05/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh68
- Thể lực59