Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcel Moswitzer

21Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Marcel Moswitzer là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Young Violets Austria Wien.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—887200010064%46%606,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/37 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcel Moswitzer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Austrian 2.Ligavs FC HOGO Hertha WelsH 2-27900000—0——6,50
20/09/2026Austrian 2.Ligavs SK Rapid IIT 4-19000000—0—V6,15
11/09/2026Austrian 2.Liga@ SKU Ertl Glas AmstettenB 2-49001000—0—V5,55
29/08/2026Austrian 2.Ligavs Schwarz-Weiss BregenzT 2-09000000—0——7,00
21/08/2026Austrian 2.Liga@ FC LieferingB 1-2900000024/3706/13V5,24
15/08/2026Austrian 2.Ligavs SV Austria SalzburgT 3-19000000—0—V6,15
07/08/2026Austrian 2.Liga@ SKN St.PoltenT 1-09000000—0—V6,65
31/07/2026Austrian 2.Ligavs FC Blau Weiss LinzB 0-39000000—0——5,50
14/05/2026Austrian 2.Liga@ SK Austria KlagenfurtT 3-2170000013/1411/2—6,12
24/04/2026Austrian 2.Ligavs Young Violets Austria WienT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/202217100 nghìn €
19/09/202217300 nghìn €
16/11/202217300 nghìn €
04/06/202318250 nghìn €
04/12/202318250 nghìn €
27/05/202419200 nghìn €
09/12/202419200 nghìn €
16/03/202520300 nghìn €
29/05/202520300 nghìn €
14/12/202520200 nghìn €
17/05/202621150 nghìn €
27/09/202621200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026FC LieferingYoung Violets Austria WienChuyển nhượng—
30/06/2022Red Bull Salzburg U18FC LieferingChuyển nhượng—
30/06/2021Red Bull Salzburg U16Red Bull Salzburg U18Chuyển nhượng—
30/06/2020AKA Red Bull Salzburg U15Red Bull Salzburg U16Chuyển nhượng—
30/06/2019ATUS Feistritz/Rosental JugendAKA Red Bull Salzburg U15Chuyển nhượng—
30/06/2013ATUS Velden YouthATUS Feistritz/Rosental JugendChuyển nhượng—
31/01/2012ASKÖ St. Egyden/Velden JugendATUS Velden YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh49
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com