
Marcel Lorber là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Lokomotiva Zagreb.
Tiểu sử Marcel Lorber
Marcel Lorber là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ NK Lokomotiva Zagreb, sinh ngày 26/04/2004, hiện 22 tuổi và mang quốc tịch Slovenia. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận tại VĐQG Croatia với 232 phút thi đấu và điểm trung bình 5,90. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 700 nghìn € vào năm 2024. Cầu thủ thuận chân phải và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 04/09/2025, khi chuyển từ NK Domžale đến NK Lokomotiva Zagreb.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 322 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 38% | 3 | 1 | 5,97 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/84 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/34 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2025
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 4 | 4/5 | — | 6,35 |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/4 | Đ | 5,27 |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | B 1-4 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 2/6 | — | 5,64 |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 2 | 3/11 | V | 6,11 |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 01/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 3 | 3/7 | — | 6,15 |
| 23/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/29 | 4 | 5/10 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 23/05/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 15/09/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/05/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2025 | NK Domžale | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2024 | Maribor | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | NK Maribor U20 | Maribor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật44
- Tư duy61
- Sức mạnh34
- Thể lực28