
Marcel Krnjic là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Dornbirn.
Tiểu sử Marcel Krnjic
Marcel Krnjic là tiền vệ thi đấu cho FC Dornbirn, mang quốc tịch Austria, sinh ngày 08/11/2002 và hiện 23 tuổi. Chiều cao được ghi nhận là 194 cm, chân thuận là chân phải. Giá trị cao nhất đạt 225 nghìn € vào năm 2025. Ở Austrian 3.Liga, cầu thủ được ghi nhận 11 trận, còn ở Austrian Cup mùa 2026-2027 là 1 trận. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 30/06/2026, khi cầu thủ gia nhập FC Dornbirn từ trạng thái Free player.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 3.Liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Austrian Cup | vs SV Ried | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 18/12/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/05/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/11/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/09/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/12/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 27/06/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 29/05/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 21/09/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 08/04/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/06/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free player | FC Dornbirn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | SK Austria Klagenfurt | Free player | Trở lại | — |
| 01/07/2025 | Schwarz-Weiss Bregenz | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Bruhl SG | Schwarz-Weiss Bregenz | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2024 | FC Dornbirn | Bruhl SG | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | USV Eschen Mauren | FC Dornbirn | Cho mượn | — |
| 15/02/2022 | FC Dornbirn | USV Eschen Mauren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AKA Vorarlberg U18 | FC Dornbirn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | BNZ Vorarlberg U17 | AKA Vorarlberg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AKA Vorarlberg U15 | BNZ Vorarlberg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Dornbirn Youth | AKA Vorarlberg U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh38
- Thể lực35