
Marcel Islamkulov
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Marcel Islamkulov là thủ môn 32 tuổi quốc tịch KGZ, hiện khoác áo FC Abdysh-Ata Kant.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs IR Iran | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Qatar | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Oman | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Malaysia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/12/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/06/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/12/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 12/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/09/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/11/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/11/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2025 | FK Abdysh-Ata Kant | Bars Karakol | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | FK Aksu | FK Abdysh-Ata Kant | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Kaisar Kyzylorda | FK Aksu | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Baikonur Kyzylorda | Kaisar Kyzylorda | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Zhenis | Baikonur Kyzylorda | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | FK Abdysh-Ata Kant | Zhenis | Chuyển nhượng | — |