
Marcel Holzmann là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SV Seekirchen.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/09/2011 | 21 | 175 nghìn € |
| 07/12/2011 | 21 | 175 nghìn € |
| 03/06/2012 | 21 | 175 nghìn € |
| 02/10/2012 | 22 | 225 nghìn € |
| 10/04/2013 | 22 | 250 nghìn € |
| 25/09/2013 | 23 | 225 nghìn € |
| 26/12/2013 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/06/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/11/2014 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/06/2015 | 24 | 225 nghìn € |
| 30/11/2015 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/05/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/12/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 01/06/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/01/2018 | 27 | 250 nghìn € |
| 13/06/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/12/2018 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/06/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/12/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 04/08/2020 | 29 | 150 nghìn € |
| 17/12/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 20/03/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 02/06/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/12/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 02/06/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 05/10/2022 | 32 | 125 nghìn € |
| 28/12/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 12/04/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 20/06/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 31/12/2023 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | SV Seekirchen | USV 1960 Berndorf | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Free player | SV Seekirchen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Phonix Lubeck | Free player | Trở lại | — |
| 08/09/2022 | Free player | Phonix Lubeck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Academica Clinceni | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | FC Botosani | Academica Clinceni | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2019 | Free player | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Admira Wacker | Free player | Trở lại | — |
| 09/07/2017 | SKN St.Polten | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Lustenau | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Red Bull Juniors Salzburg (- 2012) | Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Lustenau | Red Bull Juniors Salzburg (- 2012) | Cho mượn | — |
| 30/01/2011 | Red Bull Juniors Salzburg (- 2012) | Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2010 | Bayern Munchen II | Red Bull Juniors Salzburg (- 2012) | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Red Bull Juniors Salzburg (- 2012) | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Red Bull Salzburg U18 | Red Bull Juniors Salzburg (- 2012) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2004 | SV Bürmoos Youth | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |