
Marcel Hernandez
Tiền đạoCUB
37Tuổi
192Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Marcel Hernandez là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch CUB.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Alianza San Salvador | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/18 | 0 | 5/15 | — | 6,46 |
| 31/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Marathon | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 16/28 | 0 | 3/9 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2018 | 29 | 225 nghìn € |
| 25/12/2018 | 29 | 250 nghìn € |
| 01/06/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 12/07/2020 | 31 | 325 nghìn € |
| 25/12/2020 | 31 | 350 nghìn € |
| 17/06/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 22/12/2021 | 32 | 350 nghìn € |
| 19/07/2022 | 33 | 350 nghìn € |
| 06/12/2022 | 33 | 350 nghìn € |
| 04/06/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 13/03/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 34 | 275 nghìn € |
| 19/12/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 11/06/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 36 | 175 nghìn € |
| 28/05/2026 | 36 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | CS Herediano | Inter Santa Tecla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CS Cartagines | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | LD Alajuelense | CS Cartagines | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | CS Cartagines | LD Alajuelense | Cho mượn | — |
| 05/01/2022 | LD Alajuelense | CS Cartagines | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2021 | CS Cartagines | LD Alajuelense | Hết hạn mượn 0.2055M € | 205 nghìn € |
| 30/06/2018 | Cibao FC | CS Cartagines | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | CBA Santo Domingo | Cibao FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2017 | Moca FC | CBA Santo Domingo | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2016 | Hoppers FC | Moca FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CF Ciudad de Habana | Hoppers FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật44
- Tư duy67
- Sức mạnh31
- Thể lực50