Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcel Carl

Astoria WalldorfTiền đạoGER
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Marcel Carl là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Astoria Walldorf.

Tiểu sử Marcel Carl

Marcel Carl là tiền đạo của câu lạc bộ Astoria Walldorf, mang quốc tịch Germany và hiện 33 tuổi. Chiều cao được ghi nhận là 185 cm, chân thuận là chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 800 phút thi đấu và 3 bàn thắng tại German Regionalliga. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, mức cao nhất đạt 150 nghìn € (2019). Hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
863Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
287Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—121086331000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 863 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/20142125 nghìn €
18/07/201522100 nghìn €
12/02/20162275 nghìn €
08/08/20162375 nghìn €
05/02/201723100 nghìn €
20/08/201724125 nghìn €
03/02/201824150 nghìn €
05/08/201825150 nghìn €
10/02/201925150 nghìn €
11/08/201926125 nghìn €
05/02/20202675 nghìn €
14/09/20202775 nghìn €
14/02/20212775 nghìn €
29/06/20212750 nghìn €
30/12/20212850 nghìn €
27/06/20222850 nghìn €
18/12/20222950 nghìn €
28/06/20232975 nghìn €
09/01/20243075 nghìn €
29/06/20243075 nghìn €
05/01/20253150 nghìn €
10/06/20253150 nghìn €
18/12/20253275 nghìn €
16/06/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2021FC 08 HomburgAstoria WalldorfChuyển nhượng—
30/06/20191. FC SaarbrückenFC 08 HomburgChuyển nhượng—
30/06/2018Astoria Walldorf1. FC SaarbrückenChuyển nhượng Free—
30/06/2014Karlsruher SC IIAstoria WalldorfChuyển nhượng Free—
30/06/2012Karlsruher SC U19Karlsruher SC IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com