
Marcel Canadi
Tiền vệAUT
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Marcel Canadi là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch AUT.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/06/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 31/08/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/12/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/06/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/11/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 31/05/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/12/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/12/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/05/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 07/11/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/05/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/10/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 22/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 08/04/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Free player | Singida Black Stars Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2026 | Enosis Neon Paralimniou | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2024 | Lexington | Enosis Neon Paralimniou | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2024 | Free player | Lexington | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2024 | FC Hebar Pazardzhik | Free player | Trở lại | — |
| 15/08/2023 | Brisbane Roar | FC Hebar Pazardzhik | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | HNK Sibenik | Brisbane Roar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SV Ried | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2020 | SKU Ertl Glas Amstetten | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2020 | SC Austria Lustenau | SKU Ertl Glas Amstetten | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Borussia Monchengladbach II | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Monchengladbach U19 | Borussia Monchengladbach II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AKA Vorarlberg U18 | Monchengladbach U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | BNZ Vorarlberg U17 | AKA Vorarlberg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AKA Austria Wien U15 | BNZ Vorarlberg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FK Austria Vienna Youth | AKA Austria Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2005 | SV Essling Youth | FK Austria Vienna Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh40
- Thể lực38