
Marcel Büchel là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch LIE, hiện khoác áo L'Aquila.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
177Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 177 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 70% | 40% | 0 | 0 | 5,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/79 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Azerbaijan | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/34 | 2 | 5/12 | — | 6,38 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Lithuania | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/45 | 1 | 1/3 | — | 5,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/12/2011 | 20 | 175 nghìn € |
| 25/05/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/02/2013 | 21 | 350 nghìn € |
| 09/06/2013 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/01/2014 | 22 | 450 nghìn € |
| 14/07/2014 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/02/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/06/2015 | 24 | 600 nghìn € |
| 03/01/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 25 | 1,7 triệu € |
| 07/06/2017 | 26 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 26 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 27 | 750 nghìn € |
| 05/06/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 29/06/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/02/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/12/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/06/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 11/06/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 17/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 11/11/2025 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/11/2025 | L'Aquila | Unipomezia Virtus | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2025 | ACR Messina | L'Aquila | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | Spal | ACR Messina | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | Free Player | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2023 | Ascoli | Free Player | Trở lại | — |
| 15/09/2020 | Juve Stabia | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 03/11/2019 | Free Player | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Empoli | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2018 | Hellas Verona | Empoli | Cho mượn | — |
| 23/07/2017 | Empoli | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Juventus | Empoli | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2016 | Empoli | Juventus | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Juventus | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Bologna | Juventus | Cho mượn | — |
| 25/08/2014 | Juventus | Bologna | Chuyển nhượng 0.287M € | 287 nghìn € |
| 29/06/2014 | Virtus Lanciano | Juventus | Cho mượn | — |
| 01/09/2013 | Juventus | Virtus Lanciano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | ACN Siena Youth | Juventus | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2013 | Cremonese | ACN Siena Youth | Cho mượn | — |
| 30/08/2012 | ACN Siena Youth | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh38
- Thể lực41