
Marcel Bär là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Erzgebirge Aue.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
964Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
321Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 874 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 66% | 50% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 874 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/21 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs TSG Hoffenheim | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/21 | 2 | 4/8 | — | 6,33 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Schweinfurt 05 FC | T 4-2 | 78 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 14/15 | 0 | 2/8 | — | 8,76 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 5-3 | 76 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | 2/8 | — | 6,58 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 2 | 5/6 | — | 6,06 |
| 19/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 13/18 | 0 | 3/7 | — | 7,13 |
| 12/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/14 | 2 | 5/9 | — | 6,35 |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/21 | 0 | 5/6 | — | 6,47 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | B 3-5 | 84 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 18/23 | 0 | 4/7 | — | 8,67 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 9/14 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2013 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/10/2013 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/02/2014 | 21 | 75 nghìn € |
| 17/08/2014 | 22 | 75 nghìn € |
| 07/02/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/08/2015 | 23 | 75 nghìn € |
| 31/01/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/07/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/02/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/06/2017 | 25 | 225 nghìn € |
| 17/08/2017 | 25 | 275 nghìn € |
| 18/01/2018 | 25 | 275 nghìn € |
| 07/06/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/01/2019 | 26 | 275 nghìn € |
| 13/06/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/12/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/07/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 07/02/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 15/06/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 29/12/2021 | 29 | 325 nghìn € |
| 31/05/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/12/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/03/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 12/06/2023 | 31 | 325 nghìn € |
| 27/12/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 32 | 325 nghìn € |
| 10/06/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 22/12/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2019 | VfR Aalen | Eintracht Braunschweig | Hết hạn mượn 300k € | 300 nghìn € |
| 01/07/2017 | FSV Zwickau | VfR Aalen | Hết hạn mượn Free | — |
| 01/07/2016 | Carl Zeiss Jena | FSV Zwickau | Hết hạn mượn Free | — |
| 01/07/2015 | Eintracht Braunschweig II | Carl Zeiss Jena | Hết hạn mượn Free | — |
| 01/07/2012 | MTV Gifhorn | Eintracht Braunschweig II | Hết hạn mượn Free | — |
| 01/07/2010 | MTV Gifhorn U19 | MTV Gifhorn | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật45
- Tư duy61
- Sức mạnh30
- Thể lực50