Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcel Bär

Erzgebirge AueTiền đạoGER
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Marcel Bär là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Erzgebirge Aue.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
964Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
321Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—101087431000——20—
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900001166%50%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 874 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/21 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcel Bär · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs TSG HoffenheimB 0-4900011014/2124/8—6,33
16/05/2026Hạng 3 Đức@ Schweinfurt 05 FCT 4-2782143114/1502/8—8,76
09/05/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgH 0-09000000—0———
04/05/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtT 5-3760110111/1702/8—6,58
25/04/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenH 2-2610000013/1625/6—6,06
19/04/2026Hạng 3 Đức@ VfB Stuttgart IIH 2-2901131113/1803/7—7,13
12/04/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlH 1-1830021010/1425/9—6,35
08/04/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgB 0-1860000116/2105/6—6,47
04/04/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIB 3-5842044018/2304/7—8,67
21/03/2026Hạng 3 Đức@ Waldhof MannheimB 1-285002009/1509/14—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 275 nghìn €2018: 275 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/20132150 nghìn €
20/10/20132150 nghìn €
19/02/20142175 nghìn €
17/08/20142275 nghìn €
07/02/20152275 nghìn €
19/08/20152375 nghìn €
31/01/201623100 nghìn €
13/07/201624200 nghìn €
09/02/201724250 nghìn €
13/06/201725225 nghìn €
17/08/201725275 nghìn €
18/01/201825275 nghìn €
07/06/201826250 nghìn €
14/01/201926275 nghìn €
13/06/201927300 nghìn €
10/12/201927300 nghìn €
16/07/202028300 nghìn €
07/02/202128350 nghìn €
15/06/202129350 nghìn €
29/12/202129325 nghìn €
31/05/202229400 nghìn €
07/12/202230400 nghìn €
29/03/202330350 nghìn €
12/06/202331325 nghìn €
27/12/202331350 nghìn €
10/06/202432350 nghìn €
29/12/202432325 nghìn €
10/06/202533250 nghìn €
22/12/202533225 nghìn €
28/05/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/01/2019VfR AalenEintracht BraunschweigHết hạn mượn 300k €300 nghìn €
01/07/2017FSV ZwickauVfR AalenHết hạn mượn Free—
01/07/2016Carl Zeiss JenaFSV ZwickauHết hạn mượn Free—
01/07/2015Eintracht Braunschweig IICarl Zeiss JenaHết hạn mượn Free—
01/07/2012MTV GifhornEintracht Braunschweig IIHết hạn mượn Free—
01/07/2010MTV Gifhorn U19MTV GifhornHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy61
  • Sức mạnh30
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com