Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcão Silva

Sao BernardoTiền vệBRA
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Marcão Silva là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sao Bernardo.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
7Đá chính
734Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—2046240003189%51%106,36
Copa do Brasil2026—331100000090%33%102,13
Copa Sul-Sudeste——645100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 624 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
255/284 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/22 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
5
Phá bóng
26
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/78 (51%)
Không chiến thắng / thua
15 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 30
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 2,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/11 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Copa Sul-Sudeste · 6 trận ra sân, 51 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcão Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie B Brazilvs CriciumaB 0-1900000057/6115/10—6,66
12/10/2026Serie B Brazil@ Esporte Clube JuventudeH 2-2900000039/4227/10—6,72
07/10/2026Serie B Brazil@ Sport Club do RecifeB 1-2dự bị00000—0———
03/10/2026Serie B Brazilvs CRB ALT 3-1590000033/3823/4—6,86
26/09/2026Serie B Brazil@ Gremio NovorizontinoH 0-0dự bị00000—0———
19/09/2026Serie B Brazilvs Atletico Clube GoianienseT 1-010000001/100/1—6,54
15/09/2026Serie B Brazil@ America MGT 2-0dự bị00000—0———
11/09/2026Serie B Brazilvs Londrina PRB 1-2dự bị00000—0———
07/09/2026Serie B Brazil@ Ponte PretaT 2-06000001/134/6—6,59
29/08/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 400 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/20152450 nghìn €
10/09/201524100 nghìn €
26/05/201625100 nghìn €
22/07/201625100 nghìn €
27/11/201625150 nghìn €
06/12/201726400 nghìn €
24/04/201928700 nghìn €
07/04/202029550 nghìn €
08/09/202029400 nghìn €
08/02/202130400 nghìn €
27/05/202130400 nghìn €
16/12/202130300 nghìn €
05/04/202231300 nghìn €
18/08/202231300 nghìn €
13/11/202231300 nghìn €
30/11/202332300 nghìn €
28/03/202433200 nghìn €
26/11/202433150 nghìn €
26/06/202534150 nghìn €
23/11/202534100 nghìn €
18/05/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Goias Esporte ClubeSao BernardoChuyển nhượng—
08/04/2024Hanoi FCGoias Esporte ClubeChuyển nhượng—
31/01/2023CuiabaHanoi FCChuyển nhượng—
31/12/2021Sport Club do RecifeCuiabaChuyển nhượng—
30/07/2019Emirates ClubSport Club do RecifeHết hạn mượn—
06/01/2019Sport Club do RecifeEmirates ClubChuyển nhượng Free—
29/08/2018CuiabaSport Club do RecifeHết hạn mượn—
07/05/2018Clube Atlético Linense (SP)CuiabaHết hạn mượn—
19/12/2017Atletico Clube GoianienseClube Atlético Linense (SP)Hết hạn mượn—
17/04/2017Botafogo SPAtletico Clube GoianienseHết hạn mượn—
30/06/2016Brasil de PelotasBotafogo SPHết hạn mượn—
11/05/2016Clube Atlético Linense (SP)Brasil de PelotasChuyển nhượng Free—
10/12/2015CriciumaClube Atlético Linense (SP)Chuyển nhượng Free—
27/05/2015Nacional Futebol Clube (MG)CriciumaChuyển nhượng Free—
31/08/2014Boa ECNacional Futebol Clube (MG)Chuyển nhượng Free—
14/04/2014Nacional Esporte Clube Ltda. (MG)Boa ECChuyển nhượng Free—
30/12/2013Araxá Esporte Clube (MG)Nacional Esporte Clube Ltda. (MG)Cho mượn—
02/07/2013Nacional Esporte Clube Ltda. (MG)Araxá Esporte Clube (MG)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh47
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com