Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marc Ybarra

Las Vegas LightsTiền vệ
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Marc Ybarra là tiền vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Las Vegas Lights.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
22Đá chính
1.932Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—25221.9320018182%49%516,37

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.932 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/29
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
608/735 (82%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/15 (13%)
Chuyền dài chính xác
39/84 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/40
Cắt bóng
18
Phá bóng
29
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
79/160 (49%)
Không chiến thắng / thua
9 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
70 / 68
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
178
Phạm lỗi
32
Bị phạm lỗi
29

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marc Ybarra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championshipvs LexingtonB 3-5750010020/3115/8—5,23
11/10/2026USL Championship@ Phoenix Rising FCB 2-3dự bị00000—0———
04/10/2026USL Championshipvs San AntonioT 1-031000008/1022/3—6,56
01/10/2026USL Championship@ Sacramento Republic FCB 2-3770000018/2134/12V5,45
20/09/2026USL Championshipvs Hartford AthleticH 1-1900020141/5114/7—6,43
13/09/2026USL Championship@ Orange County SCT 2-0900000021/2800/2—6,43
06/09/2026USL Championshipvs New Mexico UnitedB 1-2820000116/2113/7—6,07
30/08/2026USL Championshipvs Charleston BatteryB 0-2dự bị00000—0———
23/08/2026USL Championship@ LexingtonB 0-2670000012/1945/6—5,93
16/08/2026USL Championshipvs Brooklyn FCT 2-1620010022/2311/4V6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/20222375 nghìn €
28/11/20222375 nghìn €
18/05/202324125 nghìn €
28/11/202324175 nghìn €
27/05/202425200 nghìn €
29/10/202425200 nghìn €
07/05/202526200 nghìn €
24/11/202526200 nghìn €
29/04/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy52
  • Sức mạnh53
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com