
Marc Williams là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Llandudno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
872Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
436Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Welsh Premier League | 2026-2027 | — | 13 | 10 | 872 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 872 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2021 | 33 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 34 | — |
| 07/08/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 11/12/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 19/05/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 24/09/2024 | 36 | — |
| 01/09/2026 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | Free player | Llandudno | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2024 | Caernarfon | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2023 | Llandudno | Caernarfon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Aberystwyth Town | Llandudno | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Bangor City (- 2025) | Aberystwyth Town | Chuyển nhượng | — |
| 21/06/2018 | Llandudno | Bangor City (- 2025) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Colwyn Bay | Llandudno | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2013 | Northwich Victoria | Colwyn Bay | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2013 | Chester FC | Northwich Victoria | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2012 | Kidderminster Harriers | Chester FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Wrexham | Kidderminster Harriers | Chuyển nhượng | — |
| 20/11/2010 | Kidderminster Harriers | Wrexham | Cho mượn | — |
| 16/08/2010 | Wrexham | Kidderminster Harriers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Wrexham U18 | Wrexham | Chuyển nhượng | — |