Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marc Stendera

SKN St.PoltenTiền vệGER
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Marc Stendera là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SKN St.Polten.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
770Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—886800003294%0%205,49
Austrian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 680 phút · điểm TB 5,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/34 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marc Stendera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Austrian 2.Ligavs SK Rapid IIH 0-08100000—0———
10/10/2026Austrian 2.Liga@ First Vienna FC 1894B 1-39000000—0——5,80
19/09/2026Austrian 2.Ligavs Schwarz-Weiss BregenzT 2-17100000—0—V5,85
13/09/2026Austrian 2.Liga@ FC LieferingT 3-1690032232/3400/2—6,79
21/08/2026Austrian 2.Liga@ FC Wacker InnsbruckB 0-19000000—0——6,45
15/08/2026Austrian 2.Ligavs FC Blau Weiss LinzB 0-19000000—0——6,45
07/08/2026Austrian 2.Ligavs Young Violets Austria WienB 0-19000000—0——6,55
01/08/2026Austrian 2.Liga@ FAC WIENB 0-19000000—0—V6,05
14/05/2026Austrian 2.Ligavs FC HOGO Hertha WelsT 1-09010000—0——6,90
08/05/2026Austrian 2.Liga@ Kapfenberg SV 1919T 3-06910000—0——7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 1,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/201216150 nghìn €
12/01/201317150 nghìn €
29/06/201317800 nghìn €
09/07/201418800 nghìn €
02/11/2014181,5 triệu €
03/02/2015193,5 triệu €
28/03/2015195,0 triệu €
30/06/2015196,0 triệu €
14/02/2016208,0 triệu €
21/07/2016207,0 triệu €
06/02/2017217,0 triệu €
18/06/2017214,5 triệu €
27/12/2017224,5 triệu €
03/04/2018223,0 triệu €
04/06/2018222,0 triệu €
17/12/2018232,0 triệu €
04/06/2019231,5 triệu €
12/12/2019241,5 triệu €
07/04/2020241,2 triệu €
10/09/202024800 nghìn €
10/11/202024700 nghìn €
19/01/202125700 nghìn €
13/06/202125700 nghìn €
14/12/202126700 nghìn €
22/03/202226500 nghìn €
15/06/202226400 nghìn €
06/10/202226325 nghìn €
29/03/202327275 nghìn €
12/06/202327225 nghìn €
04/12/202327225 nghìn €
27/05/202428200 nghìn €
09/12/202429200 nghìn €
29/05/202529250 nghìn €
21/09/202529350 nghìn €
14/12/202530350 nghìn €
17/05/202630350 nghìn €
27/09/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy55
  • Sức mạnh46
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com