
Marc Stendera là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SKN St.Polten.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
770Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 680 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 94% | 0% | 2 | 0 | 5,49 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 680 phút · điểm TB 5,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/34 (94%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ First Vienna FC 1894 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,85 |
| 13/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Liefering | T 3-1 | 69 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 32/34 | 0 | 0/2 | — | 6,79 |
| 21/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Wacker Innsbruck | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Blau Weiss Linz | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 07/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Young Violets Austria Wien | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
| 01/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FAC WIEN | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | T 3-0 | 69 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2012 | 16 | 150 nghìn € |
| 12/01/2013 | 17 | 150 nghìn € |
| 29/06/2013 | 17 | 800 nghìn € |
| 09/07/2014 | 18 | 800 nghìn € |
| 02/11/2014 | 18 | 1,5 triệu € |
| 03/02/2015 | 19 | 3,5 triệu € |
| 28/03/2015 | 19 | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 19 | 6,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 20 | 8,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 20 | 7,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 21 | 7,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 21 | 4,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 22 | 4,5 triệu € |
| 03/04/2018 | 22 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 10/09/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 10/11/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 19/01/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 13/06/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 14/12/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 22/03/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 15/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/10/2022 | 26 | 325 nghìn € |
| 29/03/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 12/06/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/09/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 17/05/2026 | 30 | 350 nghìn € |
| 27/09/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật61
- Tư duy55
- Sức mạnh46
- Thể lực49