
Marc Roberts
Hậu vệENG
36Tuổi
183Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị
Marc Roberts là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 1/2 | — | 5,94 |
| 22/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/45 | 1 | 9/15 | — | 6,38 |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/26 | 0 | 6/6 | — | 5,64 |
| 15/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Port Vale | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/43 | 0 | 8/12 | — | 6,13 |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Rotherham United | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,58 |
| 06/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 1-1 | 16 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 0 | 3/9 | V | 6,65 |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2015 | 25 | 75 nghìn € |
| 29/05/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 31/08/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/02/2017 | 26 | 1,5 triệu € |
| 17/09/2017 | 27 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 27 | 3,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 28 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 28 | 1,5 triệu € |
| 16/10/2019 | 29 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 29 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 30 | 1,8 triệu € |
| 09/03/2021 | 30 | 1,8 triệu € |
| 29/06/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 23/11/2021 | 31 | 1,2 triệu € |
| 12/05/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 31/05/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 23/05/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 34 | 175 nghìn € |
| 17/06/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 11/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Barnsley | Free player | Trở lại | — |
| 02/07/2024 | Birmingham City | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Barnsley | Birmingham City | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Halifax Town | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Buxton FC | Halifax Town | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2012 | Worksop Town | Buxton FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Wakefield FC (- 2014) | Worksop Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy42
- Sức mạnh62
- Thể lực46