Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marc Richter

HavelseTiền đạo
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Marc Richter là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Havelse.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
136Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—511360000064%52%006,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/42 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/17 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marc Richter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Hạng 3 Đức@ SV MeppenH 1-110000004/602/2—5,85
14/10/2026Hạng 3 Đứcvs Würzburger KickersH 2-21300000—0——5,80
10/10/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgB 0-5dự bị00000—0———
26/09/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna KölnB 1-3dự bị00000—0———
16/09/2026Hạng 3 Đức@ MSV DuisburgB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs SG Sonnenhof GrossaspachH 2-2450000014/1723/6—5,90
05/09/2026Hạng 3 Đức@ Preußen MünsterB 1-2dự bị00000—0———
30/08/2026Hạng 3 Đứcvs Waldhof MannheimT 3-212000004/711/2—6,40
15/08/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-156000005/1223/7—6,19
08/08/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/20222050 nghìn €
27/06/20222075 nghìn €
18/12/202221100 nghìn €
28/06/202321100 nghìn €
09/01/20242275 nghìn €
29/06/202422100 nghìn €
05/01/20252375 nghìn €
10/06/20252375 nghìn €
09/10/202523150 nghìn €
22/12/202524150 nghìn €
28/05/202624125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Alemannia AachenHavelseChuyển nhượng—
30/06/2025Mainz IIAlemannia AachenChuyển nhượng—
14/01/2022TuS KoblenzMainz IIChuyển nhượng—
30/06/2019TuS Koblenz U19TuS KoblenzChuyển nhượng—
30/06/2018TuS Koblenz U17TuS Koblenz U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com