
Marc Rebés là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch AND, hiện khoác áo FC Santa Coloma.
Tiểu sử Marc Rebés
Marc Rebés là tiền vệ 32 tuổi thi đấu cho FC Santa Coloma, mang quốc tịch Andorra. Cầu thủ sinh ngày 03/07/1994, cao 175 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Tại Andorran Primera Divisio, cầu thủ có 1 trận, còn ở Andorran Cup có 2 trận. Giá trị thị trường là 150 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất từ Ranger's FC sang FC Santa Coloma diễn ra ngày 31/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Andorran Primera Divisio | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Andorran Cup | — | — | 2 | 2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Andorran Primera Divisio · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Andorran Cup · 2 trận ra sân, 78 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/03/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Rapid Wien | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Pen-y-Bont FC | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Pen-y-Bont FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Albania | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Anh | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Serbia | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Anh | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Albania | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/5 | — | 6,20 |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Latvia | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/02/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 21/03/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 24/11/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 23/05/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 04/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | FC Santa Coloma | Ranger's FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2026 | Ranger's FC | FC Santa Coloma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Pas de la Casa | Ranger's FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | FC Santa Coloma | FC Pas de la Casa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | UE Santa Coloma | FC Santa Coloma | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Stade Beaucairois | UE Santa Coloma | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2021 | FC Santa Coloma | Stade Beaucairois | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Santa Coloma B | FC Santa Coloma | Chuyển nhượng | — |