
Marc-Oliver Kempf là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Como.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
321Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 207 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 92% | 57% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 114 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 50% | 1 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/174 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/95 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester United | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/74 | 2 | 3/6 | V | 6,66 |
| 18/10/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/81 | 1 | 2/4 | — | 6,68 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Feyenoord | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A | vs AS Roma | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie A | vs Parma | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 69/72 | 0 | 4/7 | — | 6,88 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RB Leipzig | T 4-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 1/2 | — | 6,85 |
| 05/09/2026 | Serie A | @ Genoa | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie A | @ Napoli | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/2 | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | Serie A | @ Udinese | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2012 | 17 | 150 nghìn € |
| 12/01/2013 | 17 | 500 nghìn € |
| 29/06/2013 | 18 | 500 nghìn € |
| 11/02/2014 | 19 | 1,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 19 | 1,5 triệu € |
| 03/02/2015 | 20 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 20 | 3,0 triệu € |
| 10/02/2016 | 21 | 2,8 triệu € |
| 21/07/2016 | 21 | 3,5 triệu € |
| 06/02/2017 | 22 | 3,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 22 | 4,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 22 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 23 | 4,0 triệu € |
| 21/08/2018 | 23 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 23 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 24 | 6,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 24 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 4,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 26 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 26 | 8,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 26 | 7,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 27 | 5,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 27 | 4,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 27 | 4,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 19/10/2023 | 28 | 2,8 triệu € |
| 14/12/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 17/10/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 31 | 3,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 31 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2024 | Hertha Berlin | Como | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 24/01/2022 | VfB Stuttgart | Hertha Berlin | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2018 | SC Freiburg | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2014 | Eintracht Frankfurt | SC Freiburg | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/06/2012 | Eintracht Frankfurt U17 | Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Eintracht Frankfurt AM | Eintracht Frankfurt U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SpVgg 08 Bad Nauheim Youth | Eintracht Frankfurt AM | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | SV 1919 Bruchenbrücken Youth | SpVgg 08 Bad Nauheim Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | TSV 1906 Dorn-Assenheim Youth | SV 1919 Bruchenbrücken Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh76
- Thể lực67