
Marc Niclas Duhring
22Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Marc Niclas Duhring là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Drochtersen/Assel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
469Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
234Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 469 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 469 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/04/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/12/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 26/09/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/06/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Karlsruher SC | SV Drochtersen/Assel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Ingolstadt | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | St Pauli II | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | St. Pauli U19 | St Pauli II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Borussia Dortmund U19 | St. Pauli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Borussia Dortmund Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |