
Marc Mateu là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Tenerife.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 100% | 0 | 0 | 5,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 5,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 0-5 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 2/2 | — | 5,86 |
| 14/09/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/04/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/08/2010 | 20 | — |
| 07/08/2011 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/10/2012 | 22 | — |
| 07/09/2015 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/02/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/10/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 23/01/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/06/2017 | 27 | 600 nghìn € |
| 31/12/2017 | 27 | 700 nghìn € |
| 29/05/2018 | 27 | 700 nghìn € |
| 18/02/2019 | 28 | 700 nghìn € |
| 28/06/2019 | 29 | 700 nghìn € |
| 19/12/2019 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 550 nghìn € |
| 07/10/2020 | 30 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 12/10/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 25/09/2022 | 32 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2022 | 32 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2023 | 32 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2023 | 33 | 900 nghìn € |
| 23/06/2024 | 34 | 700 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 600 nghìn € |
| 23/06/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 35 | 50 nghìn € |
| 22/06/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Eldense | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | SD Huesca | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Castellon | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2020 | Numancia | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2015 | Villarreal B | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2014 | Villarreal C | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2013 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2012 | Levante | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Levante | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Levante | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | CD Badajoz (- 2012) | Levante | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Levante | CD Badajoz (- 2012) | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2010 | Real Union | Levante | Cho mượn | — |
| 31/07/2010 | Levante | Real Union | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Levante U19 | Levante | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật58
- Tư duy55
- Sức mạnh56
- Thể lực51