Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marc Marruecos Sáez

Muaither SCTiền vệESP
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Marc Marruecos Sáez là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Muaither SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
8,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Qatar League 22026-2027—11900002180%62%008,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Qatar League 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/55 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/16 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marc Marruecos Sáez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/08/2026Qatar League 2vs Al Rayyan BT 5-1901021244/55810/16—8,06
15/04/2026Qatari Stars Cup@ Al-Rayyan Sports ClubB 0-2900010014/2314/9—6,19
29/03/2026Qatari Stars Cupvs Al-Arabi Sports ClubH 3-3900000119/3027/13—5,85
25/03/2026Qatari Stars Cupvs Al MarkhiyaT 3-2902153435/49311/18V8,51

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/03/20242250 nghìn €
23/06/20242250 nghìn €
13/10/202422100 nghìn €
17/12/202422100 nghìn €
24/06/202523100 nghìn €
13/05/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com