
Marc Helleparth là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SC Mannsdorf.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
151Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
151Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 3.Liga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 151 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 151 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | B 1-4 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 1 | 1/1 | — | 5,97 |
| 17/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | T 3-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 10/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Austria Klagenfurt | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 22/03/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 17/05/2026 | 25 | 100 nghìn € |
| 30/06/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kapfenberg SV 1919 | SC Mannsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Traiskirchen | Kapfenberg SV 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Admira Wacker II | Traiskirchen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AKA Admira Wacker Modling U15 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Admira Wacker II | AKA Admira Wacker Modling U15 | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2015 | SK Rapid Wien Youth | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |