Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marc Gutbub

ThunTiền đạo
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Marc Gutbub là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Thun.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
162Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—311620024178%22%006,67

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/23 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/18 (22%)
Không chiến thắng / thua
0 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marc Gutbub · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Lech PoznanB 0-744003302/200/4—6,39
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Vikingur ReykjavikB 2-3830010112/1401/3V6,27
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC Basel 1893B 2-445011011/200/4—6,35
02/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs Young BoysB 0-627002002/212/4—6,44
29/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Dinamo ZagrebH 2-275000000/501/8—6,16
26/07/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernT 3-1900111315/1912/10—7,22
22/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Dinamo ZagrebH 1-134000001/301/2—6,50
17/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenH 1-1100100—0——6,93
10/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionB 0-227000001/101/2—6,65
03/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC Basel 1893B 1-3100000—00/1—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 600 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/202320100 nghìn €
30/05/202421400 nghìn €
22/12/202421700 nghìn €
09/06/202522500 nghìn €
01/10/202522350 nghìn €
28/12/202522250 nghìn €
01/06/202623250 nghìn €
21/09/202623600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy43
  • Sức mạnh31
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com