
Marc Fernandez Gracia là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UE Cornella.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
584Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Tercera División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 584 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Tercera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 584 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/08/2011 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/03/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/01/2015 | 24 | — |
| 31/07/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/06/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/06/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 06/12/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/05/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 17/12/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 03/08/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 11/02/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 13/10/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 26/03/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 03/08/2025 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2025 | Gimnastic de Tarragona | UE Cornella | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Andorra CF | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Apollon Smirnis | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2020 | Asteras Aktor | Apollon Smirnis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | UCAM Murcia | Asteras Aktor | Chuyển nhượng Free | — |
| 11/07/2017 | UE Llagostera | UCAM Murcia | Chuyển nhượng Free | — |
| 11/07/2016 | Sabadell | UE Llagostera | Chuyển nhượng Free | — |
| 05/07/2015 | RCD Espanyol B | Sabadell | Chuyển nhượng Free | — |
| 17/08/2014 | Bnei Sakhnin | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2013 | Free Player | Bnei Sakhnin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Cartagena | RCD Mallorca B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Sabadell | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | CE Europa | Sabadell | Cho mượn | — |
| 31/07/2009 | Sabadell | CE Europa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Real Zaragoza U19 | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | UE Sant Andreu Youth | Real Zaragoza U19 | Chuyển nhượng | — |