Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marc Fernandez Gracia

UE CornellaTiền đạoESP
36Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Marc Fernandez Gracia là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UE Cornella.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
584Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Tercera División RFEF2026-2027—6658400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Tercera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 584 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 300 nghìn €2012: 300 nghìn €2015: —2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: —20112025
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/08/201121300 nghìn €
21/03/201221300 nghìn €
03/01/201524—
31/07/201626300 nghìn €
01/02/201726300 nghìn €
04/06/201727300 nghìn €
31/12/201727300 nghìn €
29/06/201828300 nghìn €
06/12/201828300 nghìn €
20/05/201929400 nghìn €
17/12/201929500 nghìn €
07/04/202029400 nghìn €
03/08/202030400 nghìn €
11/02/202130400 nghìn €
29/12/202131400 nghìn €
28/06/202232400 nghìn €
28/12/202232400 nghìn €
29/06/202333300 nghìn €
19/12/202333250 nghìn €
23/06/202434200 nghìn €
13/10/202434150 nghìn €
17/12/202434125 nghìn €
26/03/202534100 nghìn €
24/06/202535100 nghìn €
03/08/202535—

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2025Gimnastic de TarragonaUE CornellaChuyển nhượng—
31/12/2022Andorra CFGimnastic de TarragonaChuyển nhượng—
30/06/2021Apollon SmirnisAndorra CFChuyển nhượng—
07/09/2020Asteras AktorApollon SmirnisChuyển nhượng—
30/06/2018UCAM MurciaAsteras AktorChuyển nhượng Free—
11/07/2017UE LlagosteraUCAM MurciaChuyển nhượng Free—
11/07/2016SabadellUE LlagosteraChuyển nhượng Free—
05/07/2015RCD Espanyol BSabadellChuyển nhượng Free—
17/08/2014Bnei SakhninRCD Espanyol BChuyển nhượng Free—
31/12/2013Free PlayerBnei SakhninChuyển nhượng—
30/06/2012FC CartagenaRCD Mallorca BChuyển nhượng—
30/06/2011SabadellFC CartagenaChuyển nhượng—
29/06/2010CE EuropaSabadellCho mượn—
31/07/2009SabadellCE EuropaChuyển nhượng—
30/06/2009Real Zaragoza U19SabadellChuyển nhượng—
30/06/2008UE Sant Andreu YouthReal Zaragoza U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com