
Marc Domenech
19Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Marc Domenech là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Atletico de Madrid B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
468Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
156Phút/bàn
9/20Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 468 | 3 | 0 | 0 | 20 | 9 | 63% | 48% | 0 | 1 | 5,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 468 phút · điểm TB 5,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/20
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/88 (63%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/45 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Gimnastic de Tarragona | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 12/19 | 0 | 2/4 | — | 6,20 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Zaragoza | H 4-4 | 79 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 5/7 | 2 | 3/5 | — | 7,00 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Villarreal B | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 0/6 | Đ | 4,40 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ SD Huesca | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/11 | 2 | 7/14 | — | 6,00 |
| 14/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Murcia | T 4-0 | 58 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 8/12 | 0 | 3/5 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Hercules | T 2-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/14 | 2 | 4/7 | — | 6,60 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | H 2-2 | 66 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7/12 | 1 | 3/4 | — | — |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Paris Saint Germain | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 3/4 | — | 6,65 |
| 03/05/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 19 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | RCD Mallorca | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | AD Ceuta | RCD Mallorca | Cho mượn | — |
| 01/01/2026 | RCD Mallorca | AD Ceuta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | RCD Mallorca B | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CD San Francisco U19 | RCD Mallorca B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | RCD Mallorca Youth | CD San Francisco U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy58
- Sức mạnh34
- Thể lực33