
Marc Delgado là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sant Andreu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
606Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 606 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 81% | 47% | 2 | 0 | 5,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 606 phút · điểm TB 5,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/225 (81%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/24 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/70 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 32
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/30 | 2 | 3/7 | — | 6,20 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Hercules | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 1/4 | — | 6,20 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Antequera CF | H 2-2 | 88 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 32/34 | 4 | 7/10 | V | 7,40 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Gimnastic de Tarragona | T 2-1 | 99 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 40/45 | 2 | 5/10 | — | 7,40 |
| 24/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Madrid Castilla | H 1-1 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 2/4 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ibiza | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/28 | 1 | 4/7 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Aguilas CF | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/33 | 3 | 6/15 | — | 6,70 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ SD Huesca | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/33 | 1 | 5/13 | V | — |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | @ Cultural Leonesa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2023 | 18 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | SD Eibar B | Sant Andreu | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Espanyol U19 | SD Eibar B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CF Damm Youth | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | UE Cornellà Youth | CF Damm Youth | Chuyển nhượng | — |