
Marc Castells
Tiền vệESP
36Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Marc Castells là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2012 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/07/2012 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/09/2012 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/02/2013 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/06/2017 | 27 | 100 nghìn € |
| 11/01/2018 | 27 | 100 nghìn € |
| 30/10/2018 | 28 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 29 | 150 nghìn € |
| 09/09/2019 | 29 | 150 nghìn € |
| 10/02/2020 | 29 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 30 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 23/06/2021 | 31 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 31 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 32 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 14/12/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 10/06/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 34 | 10 nghìn € |
| 04/06/2025 | 35 | 10 nghìn € |
| 13/11/2025 | 35 | 10 nghìn € |
| 07/06/2026 | 36 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Ordino | Retired | Tự do | — |
| 05/09/2025 | UE Santa Coloma | FC Ordino | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2023 | UE Olot | UE Santa Coloma | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2022 | CD Linares Deportivo | UE Olot | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | Castellon | CD Linares Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2018 | Zirka Kirovohrad | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2017 | CE L'Hospitalet | Zirka Kirovohrad | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2017 | Free player | CE L'Hospitalet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Castellon | Free player | Trở lại | — |
| 23/11/2014 | AEL Larisa | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2014 | Free player | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Asteras Aktor | Free player | Trở lại | — |
| 15/07/2012 | Valencia CF Mestalla | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Real Oviedo | Valencia CF Mestalla | Cho mượn | — |
| 31/07/2010 | Valencia CF Mestalla | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Polideportivo Ejido (- 2012) | Valencia CF Mestalla | Cho mượn | — |
| 31/07/2009 | Valencia CF Mestalla | Polideportivo Ejido (- 2012) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Valencia U19 | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |