
Marc-Antoine Fortune
Tiền đạoFRA
45Tuổi
182Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị
Marc-Antoine Fortune là tiền đạo 45 tuổi quốc tịch FRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/05/2005 | 23 | 450 nghìn € |
| 30/01/2007 | 25 | 2,0 triệu € |
| 01/07/2007 | 26 | 2,5 triệu € |
| 06/10/2007 | 26 | 3,5 triệu € |
| 25/10/2007 | 26 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2007 | 26 | 4,2 triệu € |
| 04/05/2008 | 26 | 4,5 triệu € |
| 29/12/2008 | 27 | 3,6 triệu € |
| 24/06/2009 | 27 | 3,6 triệu € |
| 19/10/2009 | 28 | 3,6 triệu € |
| 02/03/2010 | 28 | 4,5 triệu € |
| 31/01/2011 | 29 | 3,5 triệu € |
| 07/08/2011 | 30 | 3,0 triệu € |
| 05/02/2012 | 30 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2012 | 30 | 1,5 triệu € |
| 27/01/2013 | 31 | 1,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 32 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2014 | 32 | 1,0 triệu € |
| 23/02/2015 | 33 | 750 nghìn € |
| 15/10/2015 | 34 | 500 nghìn € |
| 30/05/2016 | 34 | 250 nghìn € |
| 20/04/2017 | 35 | 250 nghìn € |
| 23/10/2017 | 36 | 150 nghìn € |
| 09/10/2020 | 39 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2021 | UR La Louvi re Centre | Retired | Tự do | — |
| 30/08/2020 | Free player | UR La Louvi re Centre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Chesterfield | Free player | Trở lại | — |
| 02/08/2018 | Southend United | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2016 | Free player | Southend United | Chuyển nhượng | — |
| 09/05/2016 | Coventry City | Free player | Trở lại | — |
| 03/09/2015 | Free player | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Wigan Athletic | Free player | Trở lại | — |
| 04/07/2013 | West Bromwich Albion | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | Doncaster Rovers | West Bromwich Albion | Cho mượn | — |
| 31/10/2011 | West Bromwich Albion | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2010 | Celtic FC | West Bromwich Albion | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 08/07/2009 | Nancy | Celtic FC | Hết hạn mượn 4.4M € | 4,4 triệu € |
| 29/06/2009 | West Bromwich Albion | Nancy | Cho mượn | — |
| 31/12/2008 | Nancy | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | FC Utrecht | Nancy | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 30/06/2005 | Stade Brestois 29 | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | LOSC Lille | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2004 | FC Rouen | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 30/06/2003 | LOSC Lille | FC Rouen | Chuyển nhượng | — |