Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marc Aguado

Elche CFTiền vệESP
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Marc Aguado là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Elche CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
375Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
375Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—663751003192%47%206,67

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 375 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
185/199 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marc Aguado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga@ Villarreal CFH 0-028000008/90——6,93
11/10/2026La Ligavs RC CeltaH 0-0900020146/4613/5V6,61
19/09/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaT 3-1dự bị00000—0———
16/09/2026La Ligavs Real MadridB 2-3580000028/3011/4V6,15
12/09/2026La Liga@ Athletic ClubH 1-1dự bị00000—0———
08/09/2026La Ligavs Real SociedadB 2-3dự bị00000—0———
29/08/2026La Liga@ Racing SantanderB 2-3450000022/2401/4—6,26
24/08/2026La Ligavs FC BarcelonaB 0-5640000021/2512/3—5,85
18/08/2026La Liga@ RC DeportivoH 1-1901011160/6502/3—8,20
24/05/2026La Liga@ Girona FCH 1-1900000135/4222/4V6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,4 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20202050 nghìn €
07/01/20212050 nghìn €
29/06/20212150 nghìn €
29/12/202121100 nghìn €
20/03/202222200 nghìn €
28/06/202222300 nghìn €
25/09/202222500 nghìn €
28/12/202222700 nghìn €
23/03/202323800 nghìn €
13/06/2023231,0 triệu €
12/10/2023231,5 triệu €
19/12/2023231,5 triệu €
23/06/2024241,4 triệu €
12/12/2024241,4 triệu €
23/06/2025251,4 triệu €
01/10/2025252,0 triệu €
11/12/2025253,0 triệu €
15/03/2026263,5 triệu €
04/06/2026263,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh65
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com