
Manuel Wintzheimer
Tiền đạoGER
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Manuel Wintzheimer là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSV 1860 München | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 7/11 | — | 6,27 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 7/10 | — | 6,70 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/6 | — | 6,23 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfL Osnabrück | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/5 | — | 6,12 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 15/21 | 0 | 1/7 | — | 8,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/02/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/10/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/01/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/06/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 12/12/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 17/11/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/11/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 18/10/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/03/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Schweinfurt 05 FC | Free player | Trở lại | — |
| 13/07/2025 | 1. FC Nürnberg | Schweinfurt 05 FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Rot-Weiss Essen | 1. FC Nürnberg | Cho mượn | — |
| 31/07/2024 | 1. FC Nürnberg | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Arminia Bielefeld | 1. FC Nürnberg | Cho mượn | — |
| 04/07/2023 | 1. FC Nürnberg | Arminia Bielefeld | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Eintracht Braunschweig | 1. FC Nürnberg | Cho mượn | — |
| 06/01/2023 | 1. FC Nürnberg | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2022 | Hamburger SV | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | VfL Bochum 1848 | Hamburger SV | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Hamburger SV | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bayern Munchen U19 | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SpVgg Greuther Fürth Youth | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Schweinfurt 05 Youth | SpVgg Greuther Fürth Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật42
- Tư duy61
- Sức mạnh23
- Thể lực34