Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manuel Ugarte

Manchester UnitedTiền vệURU
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Manuel Ugarte là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Manchester United.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manuel Ugarte · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/06/2026World Cupvs Tây Ban NhaB 0-1440000110/1533/3—6,90
22/06/2026World Cupvs Cape VerdeH 2-2700010151/6001/6—5,87
16/06/2026World Cup@ Ả Rập Xê ÚtH 1-1720021057/6301/6—6,38
24/05/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionT 3-0dự bị00000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Anhvs Nottingham ForestT 3-2dự bị00000—0———
03/05/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolT 3-2dự bị00000—0———
28/04/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordT 2-1dự bị00000—0———
19/04/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaT 1-0dự bị00000—0———
14/04/2026Ngoại hạng Anhvs Leeds UnitedB 1-2900020049/5637/13—6,39
01/04/2026Giao hữu quốc tế@ AlgeriaH 0-0900000062/683——6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 8,5 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 50,0 triệu €2023: 55,0 triệu €2023: 60,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/20181650 nghìn €
02/03/20191775 nghìn €
05/01/2020181,0 triệu €
07/04/202018900 nghìn €
19/10/2020191,5 triệu €
01/01/2021193,0 triệu €
20/05/2021205,0 triệu €
20/09/2021206,0 triệu €
26/12/2021208,5 triệu €
09/03/20222012,0 triệu €
30/05/20222115,0 triệu €
31/10/20222118,0 triệu €
01/03/20232125,0 triệu €
15/06/20232250,0 triệu €
15/10/20232255,0 triệu €
17/12/20232260,0 triệu €
02/06/20242345,0 triệu €
30/09/20242350,0 triệu €
15/12/20242350,0 triệu €
29/05/20252445,0 triệu €
16/10/20252435,0 triệu €
08/12/20252430,0 triệu €
02/06/20262525,0 triệu €
06/10/20262520,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2024Paris Saint GermainManchester UnitedHết hạn mượn 50M €50,0 triệu €
06/07/2023Sporting CPParis Saint GermainHết hạn mượn 60M €60,0 triệu €
08/08/2021FC FamalicaoSporting CPHết hạn mượn 24.5M €24,5 triệu €
03/01/2021Centro Atletico FenixFC FamalicaoHết hạn mượn 9.1M €9,1 triệu €
30/06/2016Fenix U19Centro Atletico FenixChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy56
  • Sức mạnh55
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com