
Manuel Thurnwald
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Manuel Thurnwald là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC HOGO Hertha Wels.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
417Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 417 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0% | 0 | 0 | 5,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 417 phút · điểm TB 5,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ Young Violets Austria Wien | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs First Vienna FC 1894 | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 21/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKU Ertl Glas Amstetten | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 07/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Liefering | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,07 |
| 02/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SV Austria Salzburg | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Sturm Graz II | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/11/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 21/12/2016 | 18 | 250 nghìn € |
| 01/06/2017 | 18 | 350 nghìn € |
| 01/01/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 13/06/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 18/12/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 02/06/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 15/12/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 325 nghìn € |
| 21/07/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/12/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/06/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/12/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/05/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/11/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 11/06/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 24/10/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/03/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/09/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy59
- Sức mạnh36
- Thể lực24