Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manuel Stiefler

UnterhachingHậu vệGER
38Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Manuel Stiefler là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Unterhaching.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—101090020000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2009: 100 nghìn €2011: 150 nghìn €2011: 250 nghìn €2013: 275 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/20092050 nghìn €
30/06/200920100 nghìn €
16/01/201122150 nghìn €
29/05/201122250 nghìn €
27/06/201324275 nghìn €
19/01/201425350 nghìn €
29/06/201425500 nghìn €
12/01/201526500 nghìn €
30/06/201526500 nghìn €
21/10/201527400 nghìn €
10/02/201627400 nghìn €
21/07/201627350 nghìn €
22/01/201728250 nghìn €
26/06/201728300 nghìn €
21/01/201829350 nghìn €
18/06/201829350 nghìn €
14/01/201930350 nghìn €
13/06/201930400 nghìn €
12/12/201931400 nghìn €
07/04/202031325 nghìn €
09/11/202032250 nghìn €
29/05/202132250 nghìn €
19/09/202133200 nghìn €
14/12/202133150 nghìn €
26/06/202233125 nghìn €
29/12/202234125 nghìn €
28/06/202334150 nghìn €
27/12/202335150 nghìn €
10/06/202435150 nghìn €
29/12/202436125 nghìn €
10/06/202536100 nghìn €
28/12/202537100 nghìn €
16/06/202637100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh47
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com