
Manuel Sanchez
Hậu vệESP
38Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Manuel Sanchez là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Shamrock Rovers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Shamrock Rovers | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Cliftonville | T 3-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 08/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Cliftonville | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/02/2016 | 27 | 400 nghìn € |
| 14/07/2016 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/01/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/06/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/09/2018 | 30 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 31 | 300 nghìn € |
| 22/07/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/08/2020 | 31 | — |
| 30/06/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 34 | 125 nghìn € |
| 25/05/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 35 | 75 nghìn € |
| 12/06/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 05/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 27/05/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 26/11/2025 | 37 | 10 nghìn € |
| 06/05/2026 | 37 | 10 nghìn € |
| 05/10/2026 | 38 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | St Joseph's FC | Free player | Trở lại | — |
| 04/07/2023 | Europa FC | St Joseph's FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | — | Europa FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2020 | Elche | Real Ávila CF | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2017 | UCAM Murcia | Elche | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | AD Alcorcon | UCAM Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CA Osasuna | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2016 | SD Huesca | CA Osasuna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | La Hoya Lorca CF | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2013 | CD Guijuelo | La Hoya Lorca CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Caravaca CF (- 2012) | CD Guijuelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Córdoba CF B | Caravaca CF (- 2012) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Polideportivo Ejido (- 2012) | Córdoba CF B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Écija Balompié | Polideportivo Ejido (- 2012) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Cordoba U19 | Écija Balompié | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Tư duy47
- Sức mạnh61
- Thể lực52
- Kỹ thuật44