Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manuel Riemann

Alemannia AachenThủ mônGER
38Tuổi
186Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Manuel Riemann là thủ môn 38 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Alemannia Aachen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
363Phút
11Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—54363111365%100%003,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 363 phút · điểm TB 3,50

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
5/6
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/184 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
49/107 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manuel Riemann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockT 2-09041021/4202/2——
15/10/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenB 0-39010226/310——5,70
11/10/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnB 2-59020044/6711/1—5,70
19/09/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna DusseldorfT 1-09040226/3801/1——
16/09/2026Hạng 3 Đức@ Würzburger KickersB 0-130004/60——6,10
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs Jahn RegensburgH 2-2dự bị000—0———
05/09/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtT 3-0dự bị000—0———
29/08/2026Hạng 3 Đứcvs SV MeppenB 0-3dự bị000—0———
15/08/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnH 1-1dự bị000—0———
10/08/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlT 4-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 50 nghìn €2007: 120 nghìn €2007: 250 nghìn €2009: 400 nghìn €2009: 450 nghìn €2009: 500 nghìn €2010: 450 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 350 nghìn €2012: 450 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 750 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 900 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 900 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20072026
Bảng số liệu (44 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20071850 nghìn €
06/08/200718120 nghìn €
27/10/200719250 nghìn €
19/01/200920400 nghìn €
26/06/200920450 nghìn €
13/07/200920500 nghìn €
10/01/201021450 nghìn €
11/01/201122300 nghìn €
02/06/201122250 nghìn €
27/07/201122350 nghìn €
11/01/201223450 nghìn €
29/12/201224600 nghìn €
27/06/201324600 nghìn €
19/01/201425750 nghìn €
29/06/201425800 nghìn €
12/01/201526800 nghìn €
30/06/201526900 nghìn €
21/10/201527600 nghìn €
10/02/201627600 nghìn €
21/03/201627800 nghìn €
21/07/201627900 nghìn €
22/01/201728800 nghìn €
26/06/201728800 nghìn €
21/01/201829700 nghìn €
18/06/201829700 nghìn €
07/01/201930700 nghìn €
11/06/201930600 nghìn €
12/12/201931600 nghìn €
07/04/202031475 nghìn €
17/11/202032500 nghìn €
07/02/202132500 nghìn €
15/06/202132600 nghìn €
06/10/202133800 nghìn €
21/12/2021331,0 triệu €
08/06/2022331,2 triệu €
08/11/2022341,2 triệu €
21/06/2023341,0 triệu €
13/12/202335800 nghìn €
28/05/202435600 nghìn €
08/10/202436300 nghìn €
19/12/202436300 nghìn €
18/06/202536300 nghìn €
20/10/202537200 nghìn €
28/05/202637175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực56
  • Chỉ số 178
  • Chỉ số 277
  • Chỉ số 467
  • Chỉ số 3100
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com