
Manuel Ricciardi là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juve Stabia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
369Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 279 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 85% | 41% | 0 | 0 | 6,21 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 77% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/160 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/29 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 15
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/36 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,61 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Cesena | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Vicenza | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Pisa | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 59/73 | 3 | 4/8 | — | 6,02 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Sampdoria | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 2 | 5/10 | — | 6,37 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Palermo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/38 | 2 | 2/9 | — | 5,94 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Frosinone | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 33/36 | 1 | 7/9 | — | 6,50 |
| 20/05/2026 | Serie B | @ Monza | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/5 | — | 6,06 |
| 17/05/2026 | Serie B | vs Monza | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 1 | 1/4 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/07/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/01/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 20/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cosenza Calcio 1914 | Juve Stabia | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2026 | Juve Stabia | Cosenza Calcio 1914 | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | Cosenza Calcio 1914 | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2024 | Avellino | Cosenza Calcio 1914 | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 11/07/2022 | Ascoli | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Legnago Salus | Ascoli | Cho mượn | — |
| 09/09/2020 | Ascoli U19 | Legnago Salus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Alma Juventus Fano | Ascoli U19 | Cho mượn | — |
| 30/07/2019 | Ascoli U19 | Alma Juventus Fano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sansa FC | Ascoli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Ascoli Under 17 | Sansa FC | Cho mượn | — |
| 26/07/2016 | Sansa FC | Ascoli Under 17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy57
- Sức mạnh38
- Thể lực30