
Manuel Pucciarelli là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Vis Pesaro.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
590Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 590 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 80% | 56% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 590 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/245 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/39 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/44 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/40 | 4 | 7/12 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Grosseto | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 37/44 | 4 | 6/9 | — | 7,10 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Guidonia | T 2-1 | 68 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 27/30 | 1 | 2/5 | — | 7,10 |
| 22/09/2026 | Serie C | @ Spezia | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 3/4 | — | 6,00 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs A.C. Reggiana 1919 | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/34 | 2 | 4/5 | — | 7,10 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Forli | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 1/3 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/44 | 1 | 2/6 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2011 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/06/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/12/2012 | 21 | 350 nghìn € |
| 24/06/2013 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/01/2014 | 22 | 800 nghìn € |
| 14/07/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/11/2014 | 23 | 2,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 23 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 3,5 triệu € |
| 03/01/2016 | 24 | 4,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 4,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 25 | 3,7 triệu € |
| 07/06/2017 | 25 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 26 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 27 | 2,3 triệu € |
| 05/06/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 28 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,4 triệu € |
| 20/08/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 05/05/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 06/10/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 19/12/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 35 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 175 nghìn €.