Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manuel Pucciarelli

Vis PesaroTiền vệITA
35Tuổi
174Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Manuel Pucciarelli là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Vis Pesaro.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
590Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—775900007080%56%006,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 590 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
197/245 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
17/39 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
10
Phá bóng
11
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/44 (56%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manuel Pucciarelli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ Latina Calcio 1932B 0-1900000026/4047/12—6,50
10/10/2026Serie Cvs GrossetoB 2-3900030037/4446/9—7,10
27/09/2026Serie Cvs GuidoniaT 2-1680110127/3012/5—7,10
22/09/2026Serie C@ SpeziaB 1-3900010016/2213/4—6,00
17/09/2026Serie Cvs A.C. Reggiana 1919B 1-4900010028/3424/5—7,10
13/09/2026Serie C@ ForliB 1-2730000026/3111/3—6,10
06/09/2026Serie Cvs AS Ostia MareB 1-2890010137/4412/6—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 350 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 3,7 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,3 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20112026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/201120100 nghìn €
25/06/201221300 nghìn €
24/12/201221350 nghìn €
24/06/201322300 nghìn €
28/01/201422800 nghìn €
14/07/2014231,0 triệu €
07/11/2014232,0 triệu €
06/01/2015232,5 triệu €
30/06/2015243,5 triệu €
03/01/2016244,0 triệu €
14/07/2016254,0 triệu €
01/01/2017253,7 triệu €
07/06/2017253,0 triệu €
28/12/2017263,0 triệu €
06/06/2018262,5 triệu €
19/12/2018272,3 triệu €
05/06/2019272,0 triệu €
29/12/2019281,8 triệu €
07/04/2020281,4 triệu €
20/08/2020291,0 triệu €
30/09/2021301,0 triệu €
05/05/202230500 nghìn €
06/10/202231350 nghìn €
19/12/202231200 nghìn €
19/06/202332150 nghìn €
20/12/202332150 nghìn €
17/06/202433100 nghìn €
18/12/202433100 nghìn €
18/06/202534100 nghìn €
16/12/202534200 nghìn €
18/06/202635175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com