Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manuel Panaro

Gimnasia La PlataTiền đạoARG
23Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Manuel Panaro là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia La Plata.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
10Đá chính
941Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
941Phút/bàn
7/24Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—211090110123772%44%316,43
Copa Argentina2026—2040000100%100%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 901 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/23
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
14/37
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/184 (72%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/21 (19%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
5
Phá bóng
15
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/133 (44%)
Không chiến thắng / thua
12 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 51
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
143
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/2 (0%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manuel Panaro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Argentina@ CA HuracanT 2-1dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Argentinavs Atletico TucumanH 1-1dự bị00000—0———
03/10/2026VĐQG Argentina@ Independiente RivadaviaH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Argentinavs CA BanfieldH 2-223003107/813/5—6,44
14/09/2026VĐQG Argentina@ Argentinos JuniorsH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atletico TigreT 2-1dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Argentina@ CA Rosario CentralT 2-1100000—0——6,56
23/08/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia y Esgrima de MendozaB 2-3dự bị00000—0———
19/08/2026Copa Argentina@ Deportivo RiestraH 1-1dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Argentina@ Estudiantes La PlataB 0-413000001/103/6V6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: —2024: 25 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/20232075 nghìn €
03/12/20232075 nghìn €
02/02/202421—
12/12/20242125 nghìn €
01/04/202522250 nghìn €
01/06/202522250 nghìn €
23/09/202522800 nghìn €
16/12/2025222,0 triệu €
21/05/2026232,0 triệu €
16/09/2026231,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2024Al-Shahaniya Sports ClubGimnasia La PlataChuyển nhượng—
30/01/2024Aldosivi Mar del PlataAl-Shahaniya Sports ClubChuyển nhượng—
31/12/2022CA Aldosivi IIAldosivi Mar del PlataChuyển nhượng—
31/08/2020CA Aldosivi U20CA Aldosivi IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy46
  • Sức mạnh49
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com