
Manuel Palacios là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Dingnan United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
17Đá chính
1.667Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
555Phút/bàn
14/34Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 25 | 17 | 1.667 | 3 | 0 | 3 | 34 | 14 | 76% | 45% | 1 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.667 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 14/34
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 33/80
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/5
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 333/438 (76%)
- Chuyền quyết định
- 36
- Tạt bóng chính xác
- 13/84 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/28 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 114/250 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 94 / 110
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 304
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 2 | 13/16 | 3 | 5/14 | — | 8,16 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 13/18 | 2 | 5/11 | — | 7,98 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 16/21 | 3 | 10/17 | — | 6,57 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 29/36 | 2 | 9/16 | — | 6,85 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 6/17 | — | 5,78 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/15 | 2 | 7/13 | V | 6,36 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 4 | 13/21 | 0 | 6/10 | — | 8,20 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 21/22 | 2 | 5/10 | — | 6,76 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 13/18 | 1 | 5/16 | — | 7,26 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 4 | 6/11 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/06/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 08/10/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 31/07/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 28/12/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 22/06/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/06/2021 | 28 | 575 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 650 nghìn € |
| 17/06/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 26/12/2022 | 29 | 575 nghìn € |
| 27/03/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 10/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 16/06/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/02/2026 | Wuhan Three Towns | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2025 | Chengdu Rongcheng | Wuhan Three Towns | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2023 | Seongnam FC | Chengdu Rongcheng | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2022 | Pohang Steelers | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | FC Anyang | Pohang Steelers | Hết hạn mượn 0.845M € | 845 nghìn € |
| 26/08/2019 | Atletico Huila | FC Anyang | Hết hạn mượn 0.415M € | 415 nghìn € |
| 25/08/2019 | FC Anyang | Atletico Huila | Cho mượn | — |
| 04/02/2019 | Atletico Huila | FC Anyang | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Alianza Fútbol Club | Atletico Huila | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real SC | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atlético CP | Real SC | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2014 | Patriotas FC | Atlético CP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Boyacá Patriotas U20 | Patriotas FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật56
- Tư duy63
- Sức mạnh33
- Thể lực39