
manuel moreno là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch GUA, hiện khoác áo Xelaju MC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Guatemala Liga Nacional | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Guatemala Liga Nacional · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2023 | Antigua GFC | Deportivo Mixco | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2022 | Deportivo Guastatoya | Antigua GFC | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2021 | Deportivo San Pedro | Deportivo Guastatoya | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2020 | CSD Xelajú MC | Deportivo San Pedro | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | CD Malacateco | CSD Xelajú MC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2016 | CSD Municipal | CD Malacateco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CD Malacateco | CSD Municipal | Cho mượn | — |
| 04/01/2016 | CSD Municipal | CD Malacateco | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | Antigua GFC | CSD Municipal | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2014 | CSD Municipal | Antigua GFC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2014 | CD Malacateco | CSD Municipal | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2013 | CSD Municipal | CD Malacateco | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2012 | Juventud Retalteca | CSD Municipal | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh59
- Thể lực48