Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manuel Mayorga

FC JuarezHậu vệMEX
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Manuel Mayorga là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo FC Juarez.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
687Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—1076470001076%29%106,07
Cúp MLS–Mexico2026—20400000066%66%105,74

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 647 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
204/268 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/19 (10%)
Chuyền dài chính xác
13/42 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/55 (29%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 30
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
135
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 5,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/15 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manuel Mayorga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Mexicovs Atlante FCB 0-110000004/50——6,59
18/10/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulB 0-5dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Mexicovs Club TijuanaH 1-1dự bị00000—0———
28/09/2026VĐQG Mexico@ Club LeonB 1-262001019/1235/14—6,56
19/09/2026VĐQG Mexicovs Tigres UANLT 2-030000003/712/2—7,51
14/09/2026VĐQG Mexico@ Santos LagunaB 1-2900000027/3712/12—5,62
05/09/2026VĐQG Mexicovs PachucaB 0-2900000052/6512/7V5,75
31/08/2026VĐQG Mexico@ TolucaB 0-4250000010/1200/1—5,55
22/08/2026VĐQG Mexicovs Club AmericaB 1-2dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyB 1-6700000020/2300/1—5,74

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 1,2 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,8 triệu €2022: 2,8 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/201821300 nghìn €
07/02/201921600 nghìn €
12/08/201922600 nghìn €
09/01/202022600 nghìn €
07/04/202022475 nghìn €
26/06/2020231,2 triệu €
17/12/2020232,0 triệu €
20/04/2021232,5 triệu €
14/10/2021242,8 triệu €
10/04/2022242,8 triệu €
07/09/2022252,5 triệu €
30/10/2022252,5 triệu €
29/03/2023251,5 triệu €
28/06/2023261,5 triệu €
28/12/2023261,0 triệu €
13/06/2024271,0 triệu €
10/12/2024271,2 triệu €
25/05/2025271,5 triệu €
28/12/2025281,5 triệu €
19/05/2026281,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2025NecaxaFC JuarezChuyển nhượng—
09/01/2024Club Deportivo GuadalajaraNecaxaHết hạn mượn 1.38M €1,4 triệu €
30/12/2022Cruz AzulClub Deportivo GuadalajaraCho mượn—
03/01/2022Club Deportivo GuadalajaraCruz AzulChuyển nhượng—
30/12/2020Pumas U.N.A.M.Club Deportivo GuadalajaraCho mượn—
31/12/2019Club Deportivo GuadalajaraPumas U.N.A.M.Chuyển nhượng—
31/12/2018Deportivo Guadalajara U19Club Deportivo GuadalajaraChuyển nhượng—
30/12/2018NecaxaDeportivo Guadalajara U19Cho mượn—
30/06/2018Deportivo Guadalajara U19NecaxaChuyển nhượng—
30/06/2017Club Deportivo TapatíoDeportivo Guadalajara U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Chivas Guadalajara U17Club Deportivo TapatíoChuyển nhượng—
31/12/2014Deportivo Guadalajara JugendChivas Guadalajara U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy48
  • Sức mạnh57
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com