
Manuel Marras là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo A.C. Reggiana 1919.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
182Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
182Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 182 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 70% | 60% | 1 | 0 | 2,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 2,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/67 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/20 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Serie C | vs Desenzano Calvina | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 6/11 | 0 | 2/4 | — | 7,30 |
| 31/08/2026 | Serie C | @ Us Pergolettese | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 22/33 | 3 | 6/8 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Carpi | T 3-1 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/23 | 0 | 4/8 | V | — |
| 26/04/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 40/48 | 2 | 3/7 | V | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/05/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/08/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/03/2014 | 20 | 175 nghìn € |
| 14/07/2014 | 21 | 225 nghìn € |
| 03/02/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/06/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/01/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/06/2016 | 22 | 325 nghìn € |
| 11/12/2016 | 23 | 325 nghìn € |
| 19/06/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 20/06/2018 | 24 | 450 nghìn € |
| 16/01/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 04/06/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 29/12/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 29/06/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 12/01/2021 | 27 | 750 nghìn € |
| 22/06/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 550 nghìn € |
| 05/06/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 21/12/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 11/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật55
- Tư duy57
- Sức mạnh54
- Thể lực45