Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manuel Marras

A.C. Reggiana 1919Tiền đạoITA
33Tuổi
168Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Manuel Marras là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo A.C. Reggiana 1919.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
182Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
182Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—321821004170%60%102,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 2,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/67 (70%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/20 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manuel Marras · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/09/2026Serie Cvs Desenzano CalvinaT 1-027000036/1102/4—7,30
31/08/2026Serie C@ Us PergoletteseT 1-0840020322/3336/8——
22/08/2026Serie Cvs CarpiT 3-1711021019/2304/8V—
26/04/2026Serie C@ Inter Milan U23T 1-0890021040/4823/7V6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 175 nghìn €2014: 225 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 325 nghìn €2016: 325 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €20112025
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/201118100 nghìn €
08/05/201218100 nghìn €
10/08/201320150 nghìn €
06/03/201420175 nghìn €
14/07/201421225 nghìn €
03/02/201521250 nghìn €
18/06/201521300 nghìn €
13/01/201622300 nghìn €
14/06/201622325 nghìn €
11/12/201623325 nghìn €
19/06/201723300 nghìn €
19/12/201724350 nghìn €
20/06/201824450 nghìn €
16/01/201925600 nghìn €
04/06/201925700 nghìn €
29/12/201926800 nghìn €
07/04/202026650 nghìn €
29/06/202026800 nghìn €
12/01/202127750 nghìn €
22/06/202127800 nghìn €
21/12/202128550 nghìn €
05/06/202228600 nghìn €
21/12/202229400 nghìn €
11/06/202329400 nghìn €
26/12/202330400 nghìn €
02/06/202430400 nghìn €
22/12/202431400 nghìn €
01/06/202531300 nghìn €
10/12/202532250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy57
  • Sức mạnh54
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com