Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manuel Maranda

FC Blau Weiss LinzHậu vệAUT
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Manuel Maranda là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Blau Weiss Linz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—998100001083%75%105,99
Austrian Cup2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/36 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manuel Maranda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Austrian 2.Ligavs FC LieferingT 4-1900010030/3626/8—6,85
09/10/2026Austrian 2.Liga@ SKU Ertl Glas AmstettenH 1-19000000—0—V6,25
19/09/2026Austrian 2.Ligavs Admira WackerT 3-09000000—0———
12/09/2026Austrian 2.Ligavs FC HOGO Hertha WelsT 4-19000000—0——6,30
28/08/2026Austrian 2.Liga@ Kapfenberg SV 1919B 1-29000000—0——6,10
23/08/2026Austrian 2.Ligavs ASK VoitsbergT 5-19000000—0——7,00
15/08/2026Austrian 2.Liga@ SKN St.PoltenT 1-09000000—0——7,00
08/08/2026Austrian 2.Ligavs FC Wacker InnsbruckT 3-09000000—0——7,00
31/07/2026Austrian 2.Liga@ Young Violets Austria WienT 3-09000000—0——7,40
16/05/2026Bundesliga Áovs Grazer AKB 0-3900011048/6227/8—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20161850 nghìn €
31/05/201618200 nghìn €
21/12/201619200 nghìn €
01/06/201719250 nghìn €
01/01/201820250 nghìn €
13/06/201820250 nghìn €
18/12/201821300 nghìn €
02/06/201921350 nghìn €
22/09/201922350 nghìn €
10/12/201922300 nghìn €
02/04/202022250 nghìn €
22/07/202023225 nghìn €
11/10/202023300 nghìn €
20/12/202023400 nghìn €
01/06/202123300 nghìn €
30/11/202124300 nghìn €
24/05/202224350 nghìn €
16/11/202225350 nghìn €
04/06/202325350 nghìn €
10/12/202326400 nghìn €
20/05/202426500 nghìn €
16/12/202427600 nghìn €
05/06/202527800 nghìn €
21/12/202528600 nghìn €
09/03/202628500 nghìn €
25/05/202628500 nghìn €
27/09/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2021SKN St.PoltenFC Blau Weiss LinzChuyển nhượng—
27/07/2020Carl Zeiss JenaSKN St.PoltenChuyển nhượng—
28/08/2019FC Wacker InnsbruckCarl Zeiss JenaChuyển nhượng—
30/09/2018FC Wacker Innsbruck AmateureFC Wacker InnsbruckChuyển nhượng—
30/06/2018Admira WackerFC Wacker Innsbruck AmateureChuyển nhượng—
31/12/2015Admira Wacker IIAdmira WackerChuyển nhượng—
30/06/2015AKA Admira Wacker Mödling U19Admira Wacker IIChuyển nhượng—
30/06/2013AKA Admira Wacker Mödling U16AKA Admira Wacker Mödling U19Chuyển nhượng—
30/06/2012AKA Admira Wacker Modling U15AKA Admira Wacker Mödling U16Chuyển nhượng—
30/06/2011Admira Wacker IIAKA Admira Wacker Modling U15Chuyển nhượng—
30/06/2009ASC Götzendorf Oranjezz YouthAdmira Wacker IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh69
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com